lớn vồng

lớn vồng

Đứa trẻ này lớn vồng lên trông thấy.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (tính từ):
    • Lớn lên nhanh chóng, trông thấy rõ rệt: "lớn vồng" diễn tả sự phát triển về kích thước, chiều cao hoặc khối lượng một cách đột ngột dễ nhận thấy, thường dùng cho người hoặc vật đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh.
dụ sử dụng
  • Cụm từ (tính từ):
    • Đứa bé ấy lớn vồng mỗi tháng, quần áo mới may đã chật. (Đứa bé phát triển nhanh đến mức quần áo mới không còn vừa.)
    • Cây bưởi trong vườn lớn vồng sau mùa mưa, cao hơn cả đầu người. (Cây bưởi tăng kích thước rõ rệt sau khi được tưới nhiều nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớn vồng lên": nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng đột ngột.

    • Chỉ sau vài tháng, chú chó nhỏ đã lớn vồng lên, trông như một con chó trưởng thành. (Sự phát triển diễn ra nhanh đến mức bất ngờ.)
  • "lớn vồng vồng": dạng láy âm, tăng cường mức độ nhanh chóng.

    • Mấy cây rau trong chậu lớn vồng vồng, chỉ vài hôm đã có thể thu hoạch. (Rau phát triển cực kỳ nhanh, gần như trông thấy từng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lớn nhanh (cụm từ): phát triển với tốc độ cao, nhưng không nhấn mạnh yếu tố "trông thấy rõ rệt" như "lớn vồng".

    • này lớn nhanh quá, mới năm ngoái còn nhỏ xíu. (Nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng chung.)
  • Vồng vồng (phó từ): dạng láy của "vồng", mang nghĩa tăng cường, thường đi cùng "lớn" để chỉ sự phát triển rất nhanh.

    • Con mèo con lớn vồng vồng, chẳng mấy chốc đã to bằng mèo mẹ. (Nhấn mạnh sự lớn lên cực kỳ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớn nhanh như thổi: phát triển nhanh đến mức kỳ lạ, như được thổi phồng lên.
  • Phát triển vượt bậc: tăng trưởng vượt xa mức bình thường, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trông thấy lớn: sự phát triển dễ dàng nhận ra bằng mắt thường.
Thành ngữ liên quan
  • Lớn vồng như thổi: nhấn mạnh sự phát triển nhanh dễ thấy, thường dùng trong văn nói dân dã.
    • Đứa trẻ này lớn vồng như thổi, mới tháng trước còn bế trên tay. (Sự lớn lên diễn ra nhanh như phép lạ.)